in tears

/ˈtiɚ/
Tính từ
  1. Khóc; đang khóc.
    Crying; weeping.
    The whole audience was in tears at the end of the film.
    Toàn bộ khán giả đã rơi nước mắt ở phần cuối của bộ phim.
  2. (từ lóng) Cười; trong sự hoài nghi.
    (slang) Laughing; in disbelief.
🎬 Nghe “in tears” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish